noun🔗ShareĐồ trang sức, vật trang trí. A decoration; that which adorns."The draperies did little to keep out the light; rather, they were mainly there as adornment for the windows."Mấy tấm màn cửa đó chẳng giúp ích gì nhiều trong việc che ánh sáng, chúng chủ yếu được treo ở đó như một món đồ trang trí cho cửa sổ thôi.appearanceartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự trang hoàng, sự tô điểm. The act of decorating."The teacher's careful adornment of the classroom walls with student artwork made it a welcoming space. "Việc cô giáo cẩn thận trang hoàng các bức tường trong lớp bằng tranh của học sinh đã biến lớp học thành một không gian ấm cúng.appearancestyleartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc