verb🔗ShareTương ứng, phù hợp, trùng khớp. To agree; to be equal; to correspond.""My blue shirt is matching my blue jeans today." "Hôm nay áo sơ mi xanh của tôi hợp với quần jean xanh của tôi.conditionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHợp, tương ứng, trùng khớp. To agree with; to be equal to; to correspond to."Her shirt is blue, matching her eyes perfectly. "Áo sơ mi của cô ấy màu xanh, trùng khớp hoàn hảo với đôi mắt của cô ấy.functiontechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHợp, ghép, xứng. To make a successful match or pairing."The dating app is matching users based on their shared interests. "Ứng dụng hẹn hò này đang ghép đôi người dùng dựa trên những sở thích chung của họ.organizationbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSánh bằng, sánh kịp. To equal or exceed in achievement."She matched him at every turn: anything he could do, she could do as well or better."Cô ấy sánh kịp anh ta trong mọi việc: bất cứ điều gì anh ta làm được, cô ấy đều có thể làm tốt như hoặc hơn thế.achievementbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKết hôn, se duyên, xứng đôi. To unite in marriage, to mate."The old woman dreamed of matching her granddaughter with a kind, successful young man. "Bà lão mơ ước se duyên cho cháu gái mình với một chàng trai trẻ thành đạt và tốt bụng.familysexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhớp, ăn khớp. To fit together, or make suitable for fitting together; specifically, to furnish with a tongue and groove at the edges."to match boards"Ghép các tấm ván cho khớp nhau (bằng cách xẻ rãnh và mộng ở mép).technicalbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự ghép, sự đối xứng, sự tương xứng. The process by which things are matched together or paired up."The successful matching of students to mentors improved their academic performance. "Việc ghép cặp thành công giữa học sinh và người hướng dẫn đã cải thiện kết quả học tập của các em.processactionsystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGhép cặp. A set of independent edges in a given graph, i.e. a set of edges which do not intersect, such that pairs of vertices are "matched" to each other one to one."The seating chart showed a perfect matching: every student had exactly one assigned seat and no two students were assigned the same seat. "Sơ đồ chỗ ngồi cho thấy một sự ghép cặp hoàn hảo: mỗi học sinh có đúng một chỗ ngồi được chỉ định và không có hai học sinh nào được chỉ định cùng một chỗ.mathcomputingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTương đồng, giống nhau, phù hợp. The same as another; sharing the same design."We bought a new sofa and matching armchairs."Chúng tôi mua một bộ sofa mới và những chiếc ghế bành đi kèm có thiết kế tương đồng.appearancestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc