BeDict Logo

draperies

/ˈdreɪpəriz/ /ˈdreɪpriz/
Hình ảnh minh họa cho draperies: Nghề bán vải, nghề buôn vải, nghề làm драп (drap).
noun

Nghề bán vải, nghề buôn vải, nghề làm драп (drap).

Bảo tàng lịch sử của thị trấn có một triển lãm về nghề buôn vải của địa phương, trưng bày về những gia đình đã làm và bán vải qua nhiều thế hệ.