



archways
/ˈɑːrtʃweɪz/ /ˈɑːrtʃwiz/

Từ vựng liên quan

particularlyadverb
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/
Đặc biệt, nhất là.
"The apéritifs were particularly stimulating."
Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

passagewaynoun
/ˈpæsɪdʒˌweɪ/ /ˈpæsɪsˌweɪ/
Lối đi, hành lang.









