BeDict Logo

archways

/ˈɑːrtʃweɪz/ /ˈɑːrtʃwiz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "passageway" - Lối đi, hành lang.
/ˈpæsɪdʒˌweɪ/ /ˈpæsɪsˌweɪ/

Lối đi, hành lang.

"The students used the passageway to get from the library to the main classroom building during the rain. "

Học sinh dùng lối đi có mái che để đi từ thư viện đến tòa nhà lớp học chính khi trời mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "stone" - Đá, hòn đá.
stonenoun
/stɐʉn/ /stəʊn/ /stoʊn/

Đá, hòn đá.

"The old stone wall around the park was very tall. "

Bức tường đá cổ bao quanh công viên rất cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "semilunar" - Xương bán nguyệt.
/ˌsɛmiˈlunər/ /ˌsɛmaɪˈlunər/

Xương bán nguyệt.

"After the wrist injury, the doctor examined the semilunar in my hand to check for damage. "

Sau chấn thương cổ tay, bác sĩ đã kiểm tra xương bán nguyệt trong tay tôi để xem nó có bị tổn thương không.

Hình ảnh minh họa cho từ "masonry" - Nề, nghề nề.
/ˈmeɪsənɹi/

Nề, nghề nề.

"He studied masonry for five years."

Anh ấy học nghề nề trong năm năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "leading" - Chì hóa, phủ chì.
/ˈliːdɪŋ/ /ˈlidɪŋ/ /ˈlɛdɪŋ/

Chì hóa, phủ chì.

"continuous firing leads the grooves of a rifle."

Việc bắn liên tục sẽ chì hóa các rãnh xoắn trong nòng súng trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "climbed" - Leo, trèo, trèo lên.
/klaɪmd/

Leo, trèo, trèo lên.

"Prices climbed steeply."

Giá cả đã tăng vọt lên rất nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "doorway" - Lối vào, cửa ra vào.
/ˈdɔːweɪ/ /ˈdɔɹweɪ/

Lối vào, cửa ra vào.

"The doorway to the classroom was crowded with students waiting for the bell. "

Cửa ra vào lớp học chật ních học sinh đang chờ chuông reo.

Hình ảnh minh họa cho từ "shaped" - Tạo hình, nhào nặn, định hình.
shapedverb
/ʃeɪpt/

Tạo hình, nhào nặn, định hình.

"The potter shaped the clay into a beautiful vase. "

Người thợ gốm đã tạo hình đất sét thành một chiếc bình hoa xinh đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "courtyard" - Sân trong, sân.
/ˈkɔːt.jɑːd/ /ˈkɔɹt.jɑɹd/

Sân trong, sân.

"She sat in the courtyard, enjoying the garden."

Cô ấy ngồi ở sân trong, vừa ngắm vườn vừa tận hưởng.

Hình ảnh minh họa cho từ "covered" - Che, bao phủ, trùm.
/ˈkʌvə(ɹ)d/

Che, bao phủ, trùm.

"He covered the baby with a blanket."

Anh ấy đắp chăn lên người em bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!