BeDict Logo

arch

/ɑːt͡ʃ/ /ɑɹt͡ʃ/
Hình ảnh minh họa cho arch: Vòm, cổng vòm.
 - Image 1
arch: Vòm, cổng vòm.
 - Thumbnail 1
arch: Vòm, cổng vòm.
 - Thumbnail 2
noun

Cổng vòm cổ kính, một cấu trúc hình vòm được tạo thành từ những viên đá hình thang, đã khéo léo chuyển trọng lượng của mái đá nặng nề ra phía ngoài.