Hình nền cho damage
BeDict Logo

damage

/ˈdæmɪdʒ/

Định nghĩa

noun

Thiệt hại, hư hại, tổn thất.

Ví dụ :

"The storm did a lot of damage to the area."
Cơn bão gây ra rất nhiều thiệt hại cho khu vực này.