BeDict Logo

rifle

/ˈɹaɪfəl/
Hình ảnh minh họa cho rifle: Lục lọi, tìm kiếm nhanh chóng.
 - Image 1
rifle: Lục lọi, tìm kiếm nhanh chóng.
 - Thumbnail 1
rifle: Lục lọi, tìm kiếm nhanh chóng.
 - Thumbnail 2
verb

Cô ấy lục lọi nhanh chóng chồng giấy, tìm kiếm giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, nên đã gây ra một mớ hỗn độn.