BeDict Logo

grooves

/ɡruːvz/
Hình ảnh minh họa cho grooves: Rãnh, đường rãnh.
 - Image 1
grooves: Rãnh, đường rãnh.
 - Thumbnail 1
grooves: Rãnh, đường rãnh.
 - Thumbnail 2
noun

Bàn phím máy tính mới này có những đường rãnh nhỏ để giúp ngón tay bạn dễ dàng tìm đúng phím.

Hình ảnh minh họa cho grooves: Đường đua, vệt bánh xe.
noun

Người đua xe bám theo những vệt bánh xe đã có quanh khúc cua, tìm kiếm lộ trình nhanh nhất.