Hình nền cho blanco
BeDict Logo

blanco

/ˈblɑŋkoʊ/

Định nghĩa

verb

Đánh bóng bằng Blanco.

To polish using Blanco.

Ví dụ :

Người lính phải đánh bóng bằng Blanco dây nịt của mình trước khi kiểm tra.