verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh bóng bằng Blanco. To polish using Blanco. Ví dụ : "The soldier had to blanco his webbing belt before inspection. " Người lính phải đánh bóng bằng Blanco dây nịt của mình trước khi kiểm tra. appearance material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc