



blanco
/ˈblɑŋkoʊ/Từ vựng liên quan

inspectionnoun
/ɪnˈspɛkʃən/
Kiểm tra, sự kiểm tra, thanh tra, sự thanh tra.
"Upon closer inspection, the animal turned out to be a dolphin, not a shark!"
Sau khi kiểm tra kỹ hơn, hóa ra con vật đó là cá heo chứ không phải cá mập!










