BeDict Logo

trap

/tɹæp/
Hình ảnh minh họa cho trap: Ống xi phông, Bẫy nước.
noun

Cái bẫy nước hình chữ U dưới bồn rửa chén trong bếp giúp ngăn hơi ga từ cống rãnh bốc lên nhà.

Hình ảnh minh họa cho trap: Ổ buôn ma túy, điểm bán ma túy, nơi sản xuất ma túy.
 - Image 1
trap: Ổ buôn ma túy, điểm bán ma túy, nơi sản xuất ma túy.
 - Thumbnail 1
trap: Ổ buôn ma túy, điểm bán ma túy, nơi sản xuất ma túy.
 - Thumbnail 2
noun

Ổ buôn ma túy, điểm bán ma túy, nơi sản xuất ma túy.

Cảnh sát đã đột kích nhà kho bỏ hoang và phát hiện ra đó là một ổ buôn ma túy.

Hình ảnh minh họa cho trap: Bẫy, otokonoko.
noun

Nhân vật anime mới này là một "trap", tuy cậu ấy trông như con trai nhưng lại có những đặc điểm thường thấy ở con gái.