Hình nền cho breastfeeds
BeDict Logo

breastfeeds

/ˈbɹɛstfiːdz/

Định nghĩa

verb

Cho bú, nuôi con bằng sữa mẹ.

Ví dụ :

Cô ấy đã ngừng cho con bú sữa mẹ sau vài tháng.