BeDict Logo

lights

/laɪts/
Hình ảnh minh họa cho lights: Ánh sáng, đèn, tia sáng.
 - Image 1
lights: Ánh sáng, đèn, tia sáng.
 - Thumbnail 1
lights: Ánh sáng, đèn, tia sáng.
 - Thumbnail 2
noun

Như bạn thấy đấy, phòng ăn rộng rãi này nhận được rất nhiều ánh sáng vào buổi sáng.

Hình ảnh minh họa cho lights: Ánh sáng, vùng sáng.
 - Image 1
lights: Ánh sáng, vùng sáng.
 - Thumbnail 1
lights: Ánh sáng, vùng sáng.
 - Thumbnail 2
noun

Họa sĩ cẩn thận vẽ vùng sáng trên quả táo, làm cho nó trông tròn và bóng bẩy.