Hình nền cho bra
BeDict Logo

bra

/bɹɑː/

Định nghĩa

noun

Áo ngực, áo lót.

Ví dụ :

"Before going out, she put on her bra. "
Trước khi ra ngoài, cô ấy mặc áo ngực vào.
noun

Ví dụ :

Trong cơ học lượng tử, "bra" và "ket" được dùng để biểu diễn xác suất một hạt lượng tử tồn tại trong một trạng thái nhất định.