adjective🔗ShareThuộc phế quản. Of or relating to the bronchi or bronchioles."The doctor listened to the patient's chest for any unusual bronchial sounds, like wheezing. "Bác sĩ đã nghe phổi của bệnh nhân để kiểm tra xem có âm thanh bất thường nào liên quan đến phế quản không, ví dụ như tiếng khò khè.anatomymedicinebodyorganphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc