adjective🔗ShareNặng nề, khó nhọc, gian nan. Characteristic of a burden; arduous or demanding"Paying for college can be a burdensome task for many families. "Việc trả tiền học đại học có thể là một gánh nặng khó khăn, vất vả đối với nhiều gia đình.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc