Hình nền cho candida
BeDict Logo

candida

/ˈkændɪdə/ /ˈkændɪdʌ/

Định nghĩa

noun

Nấm Candida.

A yeast of the genus Candida, usually specifically Candida albicans

Ví dụ :

Bác sĩ nghi ngờ bé bị nhiễm nấm Candida vì bé bị phát ban dai dẳng trong miệng.