Hình nền cho dai
BeDict Logo

dai

/daɪ/

Định nghĩa

noun

Người vú em, bà đỡ.

(Bangladesh) A wet nurse; a midwife.

Ví dụ :

Người mẹ trẻ rất biết ơn bà đỡ có kinh nghiệm đã giúp đỡ và cho lời khuyên ân cần sau khi cô sinh con.