Hình nền cho cichlids
BeDict Logo

cichlids

/ˈsɪklɪdz/

Định nghĩa

noun

Cá rô phi cảnh, cá thuộc họ cá rô phi.

Ví dụ :

Em trai tôi rất thích ngắm mấy con cá rô phi cảnh đầy màu sắc bơi lội trong bể cá của nó.