

coloniser
Định nghĩa
Từ liên quan
establishes verb
/ɪˈstæblɪʃɪz/ /əˈstæblɪʃɪz/
Thiết lập, củng cố, xác lập.
Công ty thiết lập những quy tắc ứng xử rõ ràng cho nhân viên để đảm bảo một môi trường làm việc chuyên nghiệp.


Công ty thiết lập những quy tắc ứng xử rõ ràng cho nhân viên để đảm bảo một môi trường làm việc chuyên nghiệp.