Hình nền cho inspected
BeDict Logo

inspected

/ɪnˈspɛktɪd/ /ɪnˈspɛktəd/

Định nghĩa

verb

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, thanh tra.

Ví dụ :

Kiểm tra kỹ hệ thống để tìm chỗ rò rỉ.