Hình nền cho congratulate
BeDict Logo

congratulate

/-t͡ʃə-/ /-d͡ʒə-/

Định nghĩa

verb

Chúc mừng, khen ngợi.

Ví dụ :

"Remind me to congratulate Dave and Lisa on their wedding."
Nhớ nhắc tôi chúc mừng Dave và Lisa về đám cưới của họ nhé.