Hình nền cho congratulated
BeDict Logo

congratulated

/kənˈɡrætʃəleɪtɪd/ /kənˈɡrædʒəleɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Chúc mừng, khen ngợi.

Ví dụ :

Nhớ nhắc tớ chúc mừng Dave và Lisa nhân dịp đám cưới của họ nhé.