BeDict Logo

shines

/ʃaɪnz/
Hình ảnh minh họa cho shines: Tỏa sáng, nổi bật, xuất sắc.
 - Image 1
shines: Tỏa sáng, nổi bật, xuất sắc.
 - Thumbnail 1
shines: Tỏa sáng, nổi bật, xuất sắc.
 - Thumbnail 2
verb

Tỏa sáng, nổi bật, xuất sắc.

Cháu trai tôi thử nhiều môn thể thao khác nhau trước khi quyết định chọn bóng đá, và cháu đã tỏa sáng ngay lập tức, nhanh chóng trở thành ngôi sao của đội bóng trường.