

convivial
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
accompanying verb
/əˈkʌm.p(ə.)ni.ɪŋ/
Đi cùng, đồng hành, hộ tống.
"Geoffrey accompanied the group on their pilgrimage."
Geoffrey đã đi cùng nhóm trong chuyến hành hương của họ.