noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bữa tiệc lớn, yến tiệc. A very large meal, often of a ceremonial nature. Ví dụ : "We had a feast to celebrate the harvest." Chúng tôi đã có một bữa tiệc lớn để ăn mừng mùa gặt. food culture ritual event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Yến tiệc, bữa tiệc thịnh soạn. Something delightful Ví dụ : "It was a feast for the eyes." Đó quả là một bữa tiệc thịnh soạn cho đôi mắt. entertainment food literature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lễ hội, ngày lễ. A festival; a holy day or holiday; a solemn, or more commonly, a joyous, anniversary. Ví dụ : "The family celebrated their anniversary with a feast. " Gia đình đã tổ chức ngày kỷ niệm của họ bằng một buổi lễ hội thật tưng bừng. festival holiday religion culture tradition event food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ăn tiệc, dự tiệc, ăn uống linh đình. To partake in a feast, or large meal. Ví dụ : "I feasted on turkey and dumplings." Tôi đã ăn uống linh đình món gà tây và bánh bột lọc. food entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Say mê, đắm mình. To dwell upon (something) with delight. Ví dụ : "The student feasted on the detailed explanation of the history lesson, enjoying every word. " Cậu học sinh say mê với lời giải thích chi tiết về bài học lịch sử, thích thú từng câu chữ. mind entertainment emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tổ chức yến tiệc để tôn vinh, thiết đãi long trọng. To hold a feast in honor of (someone). Ví dụ : "We feasted them after the victory." Chúng tôi đã tổ chức yến tiệc linh đình để tôn vinh họ sau chiến thắng. food culture entertainment festival Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thết đãi, chiêu đãi, ăn uống linh đình. To serve as a feast for; to feed sumptuously. Ví dụ : "The school cafeteria feasted the students with a large, delicious buffet of pasta, pizza, and salads. " Nhà ăn của trường đã chiêu đãi học sinh một bữa tiệc buffet lớn và ngon miệng với mì Ý, pizza và salad. food entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc