BeDict Logo

cuisses

/kwɪsɪz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "polished" - Đánh bóng, lau bóng.
/ˈpɒlɪʃt/ /ˈpɑlɪʃt/

Đánh bóng, lau bóng.

"He polished up the chrome until it gleamed."

Anh ấy đánh bóng lớp mạ crôm cho đến khi nó sáng loáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "armour" - Áo giáp, giáp trụ.
armournoun
/ˈɑː.mə/ /ˈɑːɹ.mɚ/

Áo giáp, giáp trụ.

"The knight's armour protected him from the dragon's fiery breath. "

Bộ giáp trụ của hiệp sĩ đã bảo vệ anh ta khỏi hơi thở lửa khủng khiếp của con rồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "knight" - Hiệp sĩ, kỵ sĩ.
knightnoun
/naɪt/

Hiệp , kỵ .

"The knight helped the queen with her homework. "

Người kỵ sĩ trẻ tuổi giúp nữ hoàng làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "they" - Họ, chúng nó.
theypronoun
/ðeɪ/

Họ, chúng .

"Dogs may bark if they want to be fed."

Chó có thể sủa nếu chúng muốn được cho ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "for" - cho, vì
forpreposition
/fɔːr/

cho,

"This gift is for you."

Món quà này là cho bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "tournament" - Giải đấu, cuộc đấu, cuộc thi tài.
/ˈtɔːnəmənt/ /ˈtɔɹnəmənt/

Giải đấu, cuộc đấu, cuộc thi tài.

"The knight's training involved participating in a series of tournaments, preparing him for future battles. "

Việc huấn luyện của hiệp sĩ bao gồm tham gia vào một chuỗi các giải đấu, những cuộc thi tài được tổ chức để chuẩn bị cho các trận chiến sau này.

Hình ảnh minh họa cho từ "preparing" - Chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng.
/pɹɪˈpɛəɹɪŋ/ /pɹɪˈpɛɹɪŋ/

Chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng.

"We prepared the spacecraft for takeoff."

Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng tàu vũ trụ cho việc cất cánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "gleamed" - Lấp lánh, tỏa sáng, chiếu sáng.
/ɡliːmd/

Lấp lánh, tỏa sáng, chiếu sáng.

"The freshly polished car gleamed in the sunlight. "

Chiếc xe mới đánh bóng loáng tỏa sáng lấp lánh dưới ánh mặt trời.

Hình ảnh minh họa cho từ "defensive" - Thế phòng thủ, tư thế phòng thủ, thái độ phòng thủ.
/dɪˈfɛnsɪv/

Thế phòng thủ, thế phòng thủ, thái độ phòng thủ.

"The football team's defensive strategy was key to their victory. "

Chiến thuật phòng thủ của đội bóng đá là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "until" - Đến khi, cho đến khi.
untilpreposition
/ənˈtɪl/

Đến khi, cho đến khi.

"We will stay at the park until the sun sets. "

Chúng ta sẽ ở lại công viên cho đến khi mặt trời lặn.

Hình ảnh minh họa cho từ "thighs" - Bắp đùi, đùi.
thighsnoun
/θaɪz/

Bắp đùi, đùi.

"Her thighs ached after the long hike up the mountain. "

Bắp đùi cô ấy đau nhức sau chuyến đi bộ đường dài lên núi.