Hình nền cho sets
BeDict Logo

sets

/sɛts/

Định nghĩa

verb

Đặt, để.

Ví dụ :

Đặt khay ở đó đi.
verb

Ví dụ :

Người công nhân xây dựng cẩn thận lắp khối đá granite nặng vào đúng vị trí, đảm bảo nó thẳng hàng hoàn hảo với những khối khác.
verb

Hợp, vừa, thích hợp.

Ví dụ :

"It sets him ill."
Chuyện đó khiến anh ta không khỏe.
noun

Thiên kiến, định kiến.

Ví dụ :

Việc cô ấy có định kiến suốt đời với môn toán bắt nguồn từ một trải nghiệm tiêu cực ở trường tiểu học, khiến cô ấy né tránh nó bằng mọi giá.
noun

Ví dụ :

Người điều khiển máy đóng cọc đã dùng đệm đầu cọc để đóng những cọc bị chôn sâu, đảm bảo mỗi cọc đều được đóng đúng cách.
noun

Ví dụ :

Những người nuôi hàu địa phương lo lắng vì lứa hàu non năm nay nhỏ hơn nhiều so với thường lệ, đe dọa đến vụ thu hoạch trong tương lai của họ.
noun

Tuyển tập, buổi diễn, phần trình diễn.

Ví dụ :

Ban nhạc đã chơi hai phần trình diễn đầy năng lượng tại buổi khiêu vũ của trường, khiến mọi người đều nhún nhảy trên sàn nhảy.
noun

Tổ, nhóm (học sinh theo năng lực).

Ví dụ :

Ở trường của chúng tôi, học sinh được xếp vào các tổ/nhóm khác nhau cho môn toán dựa trên kết quả bài kiểm tra và bài tập trên lớp.
noun

Kiểu, họa tiết.

Ví dụ :

Người thợ dệt cẩn thận kiểm tra các kiểu dệt của vải tartan Royal Stewart để đảm bảo họa tiết truyền thống được tái tạo hoàn hảo.