

sets
/sɛts/
























verb
Đậu quả, kết trái.

verb
Đậu quả, kết trái.




verb





verb
Chào hỏi bạn nhảy, Nhún nhảy.








verb







noun
Máy thu thanh, ti vi.
Máy thu hình.

noun
Cây giống, củ giống.




noun

noun
Đệm đầu cọc.

noun

noun

noun






noun







noun
Tập hợp, bộ.



noun






noun
Tuyển tập, buổi diễn, phần trình diễn.


noun


verb


noun
Kiểu, họa tiết.

