Hình nền cho denting
BeDict Logo

denting

/ˈdɛntɪŋ/ /dɛntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm lõm, gây ra vết lõm.

Ví dụ :

"The shopping cart was denting the car in the parking lot. "
Chiếc xe đẩy hàng đang làm lõm xe hơi trong bãi đậu xe.