

diaphoretic
Định nghĩa
adjective
Gây đổ mồ hôi, làm toát mồ hôi.
Ví dụ :
Từ liên quan
generating verb
/ˈdʒɛnəˌreɪtɪŋ/ /ˈdʒɛnəˌreɪɾɪŋ/
Tạo ra, phát sinh, sinh ra.
Cuộc thảo luận đã gây ra một sự náo động lớn.
pharmaceutical noun
/ˌfɑɹməˈs(j)utɪkl̩/ /ˌfɑː.məˈkjuː.tɪ.kl̩/
Dược phẩm, thuốc.
medication noun
/mɛdɪˈkeɪʃən/
Thuốc, dược phẩm, thuốc men.
Bà tôi uống nhiều loại thuốc để điều trị bệnh cao huyết áp.
perspiration noun
/ˌpɜːspəˈɹeɪʃən/ /ˌpɝspəˈɹeɪʃən/