Hình nền cho diaphoretic
BeDict Logo

diaphoretic

/daɪəfəˈɹɛtɪk/

Định nghĩa

noun

Thuốc lợi mồ hôi, chất gây đổ mồ hôi.

Ví dụ :

Bác sĩ đã kê một loại thuốc lợi mồ hôi để giúp hạ sốt cho bệnh nhân bằng cách tăng tiết mồ hôi.