Hình nền cho generating
BeDict Logo

generating

/ˈdʒɛnəˌreɪtɪŋ/ /ˈdʒɛnəˌreɪɾɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tạo ra, phát sinh, sinh ra.

Ví dụ :

Cuộc thảo luận đã gây ra một sự náo động lớn.