Hình nền cho perspiration
BeDict Logo

perspiration

/ˌpɜːspəˈɹeɪʃən/ /ˌpɝspəˈɹeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Mồ hôi, sự đổ mồ hôi.

Ví dụ :

Cái nóng gay gắt khiến ai cũng đổ mồ hôi rõ rệt trong buổi tập chiều.