BeDict Logo

sweat

/swɛt/
Hình ảnh minh họa cho sweat: Làm hao mòn, mài mòn.
verb

Cậu sinh viên lo lắng xóc mạnh những đồng xu trong túi quần, hy vọng có thể làm hao mòn một chút kim loại quý trước khi đưa chúng cho bà.