adjective🔗ShareKhó chịu, ghê tởm. Having a bad or foul taste."The spoiled milk had a distasteful sour flavor. "Sữa bị hỏng có vị chua khó chịu, ghê cổ.foodsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó chịu, không vừa ý, đáng ghét. Unpleasant."Scrubbing the floors was a distasteful duty to perform."Việc chà sàn nhà là một công việc đáng ghét phải làm.sensationattitudecharactermoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó chịu, gây khó chịu, đáng ghét. Offensive."distasteful language"Ngôn ngữ gây khó chịu.moralcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc