Hình nền cho spoiled
BeDict Logo

spoiled

/spɔɪld/

Định nghĩa

verb

Tước đoạt vũ khí, lột áo giáp.

Ví dụ :

Sau trận chiến, binh lính đã tước đoạt kiếm và áo giáp của viên chỉ huy địch.