

scrub
/skɹʌb/
noun






noun
Súc vật tạp chủng, con vật loại.




noun
Cây bụi, bụi rậm.


adjective
Bẩn thỉu, hèn hạ, đáng khinh.
Mean; dirty; contemptible; scrubby.
Cậu học sinh mới đó thật là một người bẩn thỉu và đáng khinh, lúc nào cũng quên bài tập về nhà và làm ồn trong lớp.


































verb
Loại bỏ, chỉnh sửa.

verb
Chà xát (băng), tua (băng).

verb
