



echt
/ɛkt/Từ vựng liên quan

realnoun
/ɹiːl/ /ɹeɪˈɑːl/ /ɹeɪˈɑl/
Bất động sản.
"The family's real estate investment was quite successful. "
Khoản đầu tư vào bất động sản của gia đình đó khá thành công.






Bất động sản.
"The family's real estate investment was quite successful. "
Khoản đầu tư vào bất động sản của gia đình đó khá thành công.