noun🔗ShareRiêng, Vật riêng. Something set apart for a special use."The school's library is the proper for quiet study. "Thư viện của trường là nơi dành riêng cho việc học tập yên tĩnh.utilityfunctionitemessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThích hợp, đúng đắn, chỉnh tề. (heading) Suitable."The teacher's instructions were proper for a beginner's level. "Hướng dẫn của giáo viên rất phù hợp với trình độ của người mới bắt đầu.qualityessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về, riêng. (heading) Possessed, related."My younger brother is not always properly equipped for the challenges of school. "Em trai tôi không phải lúc nào cũng được chuẩn bị đầy đủ cho những thử thách riêng của việc học ở trường.propertybusinessessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐúng, chính xác, thích đáng. (heading) Accurate, strictly applied."The teacher applied the proper grammar rules, ensuring all students understood the lesson correctly. "Cô giáo áp dụng đúng các quy tắc ngữ pháp, đảm bảo tất cả học sinh hiểu bài một cách chính xác.qualityessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareĐúng cách, hẳn hoi, hoàn toàn. Properly; thoroughly; completely."The chef properly cleaned and seasoned the vegetables before cooking them. "Đầu bếp đã rửa và nêm gia vị rau củ một cách hẳn hoi trước khi nấu.wayessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareĐúng cách, chỉnh tề, đâu ra đấy. Properly."To finish the project properly, you need to follow all the steps in the instructions. "Để hoàn thành dự án đúng cách, bạn cần làm theo tất cả các bước trong hướng dẫn.waylanguageessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc