Hình nền cho goals
BeDict Logo

goals

/ɡɔʊlz/ /ɡoʊlz/

Định nghĩa

noun

Mục tiêu, chí hướng.

Ví dụ :

"My lifelong goal is to get into a Hollywood movie."
Mục tiêu cả đời của tôi là được đóng một bộ phim Hollywood.