

eisteddfod
Định nghĩa
Từ liên quan
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.
participate verb
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/
Tham gia, góp mặt, dự phần.
"My brother will participate in the school's fundraising walk. "
Anh trai tôi sẽ tham gia vào cuộc đi bộ gây quỹ của trường.
festivals noun
/ˈfɛstɪvəlz/ /ˈfɛstəvəlz/