noun🔗ShareSự đi lại, du hành. The act of traveling; passage from place to place."space travel"Du hành không gian.actiongeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhững chuyến đi, hành trình, du hành. (in the plural) A series of journeys."I’m off on my travels around France again."Tôi lại chuẩn bị lên đường cho những chuyến đi vòng quanh nước Pháp rồi.worldactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChuyến đi, hành trình, du ký. (in the plural) An account of one's travels."Her travels through Europe are documented in a beautiful scrapbook. "Những chuyến đi châu Âu của cô ấy được ghi lại trong một cuốn sổ lưu niệm tuyệt đẹp.literaturestorywritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đi lại, lưu lượng giao thông. The activity or traffic along a route or through a given point."The morning travels on the highway are always slow due to rush hour. "Sự đi lại trên đường cao tốc vào buổi sáng luôn chậm do giờ cao điểm.trafficwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHành trình, chuyển động. The working motion of a piece of machinery; the length of a mechanical stroke."My drill press has a travel of only 1.5 inches."Máy khoan bàn của tôi chỉ có hành trình chuyển động là 1.5 inch.machinetechnicalpartfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChuyển dạ, đau đẻ. Labour; parturition; travail."The woman's travels were long and difficult, but she finally gave birth to a healthy baby. "Cuộc chuyển dạ của người phụ nữ kéo dài và khó khăn, nhưng cuối cùng cô ấy cũng sinh ra một em bé khỏe mạnh.bodymedicinephysiologysufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDu lịch, đi lại, di chuyển. To be on a journey, often for pleasure or business and with luggage; to go from one place to another."My sister travels to France every summer for vacation. "Chị gái tôi đi du lịch Pháp mỗi mùa hè để nghỉ mát.placeactiongeographyworldholidayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDu hành, đi lại, di chuyển. To pass from here to there; to move or transmit; to go from one place to another."Soundwaves can travel through water."Âm thanh có thể truyền qua nước.worldgeographyactionplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi bóng hai bước. To move illegally by walking or running without dribbling the ball."The young boy travels through the hallways, trying to avoid the teachers. "Cậu bé kia đi bóng hai bước trong hành lang, cố gắng tránh mặt các thầy cô.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDu lịch khắp, đi đây đi đó, chu du. To travel throughout (a place)."I’ve travelled the world."Tôi đã đi du lịch khắp thế giới rồi.placeactiongeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXúi giục đi, bắt đi, ép đi. To force to journey."The harsh winter storm travels the family to seek shelter in a warmer town. "Cơn bão mùa đông khắc nghiệt buộc cả gia đình phải đi tìm nơi trú ẩn ở một thị trấn ấm áp hơn.actionvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVất vả, khổ sở. To labour; to travail."Example Sentence: "The pregnant woman travels in labor for many hours before finally giving birth." "Người phụ nữ mang thai phải chịu đựng vất vả đau đớn trong nhiều giờ sinh nở trước khi cuối cùng sinh con.actionworksufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc