Hình nền cho farmlands
BeDict Logo

farmlands

/ˈfɑːrmlændz/ /ˈfɑrmˌlændz/

Định nghĩa

noun

Đất nông nghiệp, đồng ruộng.

Ví dụ :

Xưa kia thành phố này được bao quanh bởi những đồng ruộng màu mỡ, nhưng giờ nhiều nơi đã biến thành khu dân cư rồi.