Hình nền cho machine
BeDict Logo

machine

/məˈʃin/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cái máy giặt dùng điện để quay và đảo quần áo, tạo ra quần áo sạch sẽ.
noun

Ví dụ :

"Cỗ máy" cải thiện thành tích học sinh của trường bao gồm giáo viên, quản lý và nhân viên hỗ trợ.
noun

Thần linh, thế lực siêu nhiên.

Ví dụ :

Bài thơ cổ đó miêu tả một "thế lực siêu nhiên," một vị thần linh mạnh mẽ, người đã đưa những đứa trẻ lạc đường về nhà.
noun

Thiết bị sân khấu, máy móc sân khấu.

Ví dụ :

Đỉnh điểm của vở kịch là cảnh một vị thần được hạ xuống sân khấu bằng một thiết bị sân khấu đặc biệt, giải quyết mọi mâu thuẫn.