BeDict Logo

fiacres

/ˈfaɪəkərz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "hire" - Tiền thuê.
hirenoun
/haɪə/ /haɪɹ/

Tiền thuê.

Biển báo cho thuê thuyền đạp nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "city" - Thành phố, đô thị.
citynoun
/sɪtɪ/ /ˈsɪɾi/

Thành phố, đô thị.

"São Paulo is the largest city in South America."

São Paulo là thành phố lớn nhất ở Nam Mỹ, tức là một khu đô thị rộng lớn hơn thị trấn và thường có quy định pháp lý riêng.

Hình ảnh minh họa cho từ "tower" - Tháp truyền thông, cột ăng-ten.
towernoun
/ˈtaʊ.ə(ɹ)/ /ˈtaʊɚ/ /ˈtəʊ.ə(ɹ)/

Tháp truyền thông, cột ăng-ten.

Cột ăng-ten của trường, một cấu trúc cao màu đỏ và trắng, có các ăng-ten để phát sóng radio của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "tourists" - Khách du lịch, du khách.
/ˈtʊərɪsts/ /ˈtɔːrɪsts/

Khách du lịch, du khách.

Vào mùa hè, thị trấn nhỏ ven biển trở nên đông đúc với du khách đến đây để thư giãn và tận hưởng ánh nắng mặt trời.

Hình ảnh minh họa cho từ "seeing" - Nhìn, trông thấy, thấy.
seeingverb
/ˈsiːɪŋ/

Nhìn, trông thấy, thấy.

Tôi đang thấy một chiếc xe hơi màu đỏ đậu bên kia đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "open" - Mở, không đóng.
openadjective
/ˈəʊ.pən/ /ˈoʊ.pən/

Mở, không đóng.

Cửa đang mở, nên gió mát có thể lùa vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "enjoy" - Thích, tận hưởng, vui thích.
enjoyverb
/ənˈd͡ʒɔɪ/

Thích, tận hưởng, vui thích.

Chúc bạn có những ngày nghỉ lễ vui vẻ! Tôi thích nhảy.

Hình ảnh minh họa cho từ "waiting" - Chờ đợi, Trông đợi.
[ˈweɪ̯ɾɪŋ]

Chờ đợi, Trông đợi.

Chúng tôi đang chờ xe buýt đến.

Hình ảnh minh họa cho từ "small" - Eo
smallnoun
/smoːl/ /smɑl/ /smɔːl/ /smɔl/

Eo

Eo của đứa bé bị đau sau khi mang chiếc ba lô nặng đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "air" - Không khí.
airnoun
/ˈɛə/ /ˈɛəɹ/

Không khí.

Không khí trong lớp học đặc quánh mùi bút chì mới gọt.

Hình ảnh minh họa cho từ "carriage" - Sự chuyên chở, sự vận chuyển.
/ˈkæɹɪdʒ/

Sự chuyên chở, sự vận chuyển.

Công ty giao hàng này chuyên về việc chuyên chở các mặt hàng dễ vỡ, đảm bảo chúng đến nơi an toàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "chi" - Ký tự chi, chữ chi.
chinoun
/kaɪ/ /tʃiː/ /tʃə/

tự chi, chữ chi.

Trong các bài tập về bảng chữ cái Hy Lạp, ký hiệu trông giống chữ "X" đại diện cho chữ chi.