BeDict Logo

carriage

/ˈkæɹɪdʒ/
Hình ảnh minh họa cho carriage: Cước vận chuyển, phí chuyên chở.
 - Image 1
carriage: Cước vận chuyển, phí chuyên chở.
 - Thumbnail 1
carriage: Cước vận chuyển, phí chuyên chở.
 - Thumbnail 2
noun

Vì cửa hàng trực tuyến cung cấp dịch vụ "nhận hàng trả cước," nên tôi sẽ trả cước vận chuyển khi kiện hàng được giao đến nhà.