BeDict Logo

funda

/ˈfʌndə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "fundamentals" - Nguyên tắc cơ bản, yếu tố cơ bản, nền tảng.
/ˌfʌndəˈmɛntəlz/ /ˌfʌndəˈmɛnəlz/

Nguyên tắc bản, yếu tố bản, nền tảng.

Một trong những yếu tố cơ bản của đại số tuyến tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "concept" - Khái niệm, ý niệm, quan niệm.
/ˈkɒn.sɛpt/

Khái niệm, ý niệm, quan niệm.

Khái niệm làm việc nhóm rất quan trọng trong các nhóm dự án của trường chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "paper" - Giấy, tờ giấy.
papernoun
/ˈpeɪpə/ /ˈpeɪpɚ/

Giấy, tờ giấy.

Con gái tôi đã dùng một tờ giấy để viết bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "correct" - Đúng, chính xác, chuẩn xác.
correctadjective
/kəˈɹɛkt/

Đúng, chính xác, chuẩn xác.

Câu trả lời của giáo viên là đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "considered" - Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.
/kənˈsɪdəd/ /kənˈsɪdɚd/

Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.

Hãy cân nhắc việc chúng ta đã có ba sự kiện lớn trong khi năm mới chỉ vừa bắt đầu thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "basics" - Nhu yếu phẩm, vật phẩm thiết yếu.
basicsnoun
/ˈbeɪsɪks/

Nhu yếu phẩm, vật phẩm thiết yếu.

Gạo là một nhu yếu phẩm cho nhiều dân làng châu Á.

Hình ảnh minh họa cho từ "listening" - Lắng nghe, nghe.
/ˈlɪs.nɪŋ/

Lắng nghe, nghe.

Hãy lắng nghe cẩn thận khi tôi giải thích. Tôi thích nghe nhạc.

Hình ảnh minh họa cho từ "submit" - Chịu khuất phục, quy phục.
submitverb
/səbˈmɪt/

Chịu khuất phục, quy phục.

Họ sẽ không chịu khuất phục và để cho quyền lợi của mình bị tước đoạt.

Hình ảnh minh họa cho từ "problems" - Vấn đề, rắc rối, khó khăn.
/ˈpɹɒbləmz/ /ˈpɹɑbləmz/

Vấn đề, rắc rối, khó khăn.

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu phân số.

Hình ảnh minh họa cho từ "understanding" - Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
/ʌndəˈstandɪŋ/ /ˌʌndəɹˈstændɪŋ/

Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.

Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài toán, và các học sinh đã có thể hiểu rõ các bước thực hiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "explanation" - Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.
/ˌɛkspləˈneɪʃən/

Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.

Lời giải thích thì dài dòng và lê thê.