noun🔗ShareNhu yếu phẩm, vật phẩm thiết yếu. A necessary commodity, a staple requirement."Rice is a basic for many Asian villagers."Gạo là một nhu yếu phẩm cho nhiều dân làng châu Á.itemthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCơ bản, nền tảng. An elementary building block, e.g. a fundamental piece of knowledge."Arithmetic is a basic for the study of mathematics."Số học là một nền tảng cơ bản để học toán.educationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCăn bản, cơ bản, nhập môn. Basic training."The drill sergeants gave him hell in basic."Trong khóa huấn luyện tân binh, anh ta bị các trung sĩ hành cho lên bờ xuống ruộng.militaryeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc