Hình nền cho fundamentals
BeDict Logo

fundamentals

/ˌfʌndəˈmɛntəlz/ /ˌfʌndəˈmɛnəlz/

Định nghĩa

noun

Nguyên tắc cơ bản, yếu tố cơ bản, nền tảng.

Ví dụ :

"one of the fundamentals of linear algebra"
Một trong những yếu tố cơ bản của đại số tuyến tính.
noun

Âm cơ bản.

Ví dụ :

Mặc dù âm thanh phong phú của cây vĩ cầm chứa nhiều họa âm, người nghe vẫn có thể dễ dàng phân biệt được âm cơ bản của mỗi nốt nhạc, nhờ đó họ có thể theo dõi giai điệu.
noun

Cơ bản, yếu tố cơ bản, nền tảng.

Ví dụ :

Mặc dù cổ phiếu này gần đây giao dịch với hệ số P/E thấp, tôi nghĩ các yếu tố cơ bản của nó vẫn vững chắc và xem nó là một lựa chọn mua tốt cho các nhà đầu tư dài hạn.