Hình nền cho villagers
BeDict Logo

villagers

/ˈvɪlɪdʒərz/ /ˈvɪlɪdʒɚz/

Định nghĩa

noun

Dân làng, người làng.

Ví dụ :

Dân làng đã chung tay xây dựng lại ngôi trường sau cơn bão.