Hình nền cho garments
BeDict Logo

garments

/ˈɡɑː.mənts/ /ˈɡɑɹ.mənts/

Định nghĩa

noun

Quần áo, y phục.

Ví dụ :

Cô ấy cẩn thận gấp từng món quần áo mỏng manh trước khi xếp chúng vào vali.