Hình nền cho gowned
BeDict Logo

gowned

/ɡaʊnd/

Định nghĩa

verb

Mặc áo choàng, mặc lễ phục.

Ví dụ :

Cô dâu tự mình mặc chiếc áo choàng satin trắng tuyệt đẹp cho lễ cưới.